lượng sức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Xét xem sức mình có đủ để cáng đáng, đảm đương một công việc hay không: Hành động tự đánh giá khả năng, năng lực thực tế của bản thân trước khi nhận hoặc thực hiện một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trước khi nhận lời tham gia đội tuyển, anh ấy đã lượng sức mình rất kỹ.
- Chúng ta nên lượng sức trước khi hứa hẹn điều gì đó.
- Cô ấy biết lượng sức nên từ chối vai diễn quá khó.
Các cách sử dụng nâng cao
"Biết lượng sức mình": Là một phẩm chất tốt, cho thấy sự chín chắn, khiêm tốn và thực tế khi nhận biết giới hạn của bản thân.
- Anh ta là người biết lượng sức mình, không bao giờ ôm đồm việc vượt quá khả năng.
"Không biết lượng sức": Chỉ sự tự cao, thiếu thực tế, không nhận thức đúng về khả năng thực sự của mình.
- Đừng có không biết lượng sức mà nhận việc rồi lại làm hỏng.
Biến thể và từ gần giống
Tự lượng sức: (Cụm động từ) Nhấn mạnh hành động tự mình đánh giá.
- Mỗi người cần phải tự lượng sức trước khi quyết định.
Lượng sức mình: (Cụm động từ hoàn chỉnh) Cách diễn đạt phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Thôi, lượng sức mình đi, đừng có tranh giành nữa.
Từ đồng nghĩa
- Tự đánh giá: Đánh giá về chính mình.
- Cân nhắc khả năng: Suy xét về năng lực có thể thực hiện.
Từ trái nghĩa
- Tự phụ: Tự cao, quá tin vào khả năng của mình.
- Liều lĩnh: Hành động mà không suy xét, cân nhắc kỹ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Biết người biết ta, trăm trận trăm thắng": Thành ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu rõ mình (lượng sức) và hiểu rõ đối phương, từ đó mới có thể thành công. "Lượng sức" chính là phần "biết ta".
- "Lực bất tòng tâm": (Thành ngữ Hán Việt) Chỉ việc sức lực không theo kịp ý muốn, là kết quả của việc không "lượng sức" kỹ càng.
- Xét sức mình có đủ để cáng đáng công việc không.